7 mã chính hãng Optibelt. Bấm vào mã để xem chi tiết và thêm vào giỏ báo giá.
| Mã hàng | Chiều dài (mm) | Đường kính (mm) | Độ cứng PU | Màu |
|---|---|---|---|---|
| RR 10 BLACK 65 SHORE A | 100000 | 10 | 65 SHORE A | đen/mặt nhẵn |
| RR 10 WHITE 92 SHORE A | 100000 | 10 | 92 SHORE A | trắng/mặt nhẵn |
| RR 10 YELLOW 82 SHORE A | 100000 | 10 | 82 SHORE A | vàng/mặt nhẵn |
| RR 10 BLUE 98 SHORE A | 100000 | 10 | 98 SHORE A | xanh dương/mặt nhẵn |
| RR 10 GREEN-ROUGH 88 SHORE A | 100000 | 10 | 88 SHORE A | xanh lá/mặt nhám |
| RR 10 BLUE FDA 85 SHORE A | 100000 | 10 | FDA 85 SHORE | xanh dương |
| RR 10 GREEN-SMOOTH 88 SHORE A | 100000 | 10 | 88 SHORE A | xanh lá/mặt nhẵn |