6 mã chính hãng Optibelt. Bấm vào mã để xem chi tiết và thêm vào giỏ báo giá.
| Mã hàng | Cho dây bản rộng (mm) | Đường kính lỗ (mm) |
|---|---|---|
| 25 AT10-CP | 25,00 | 9,0 |
| 75 AT10-CP | 75,00 | 9,0 |
| 50 AT10-CP | 50,00 | 9,0 |
| 16 AT10-CP | 16,00 | 9,0 |
| 32 AT10-CP | 32,00 | 9,0 |
| 100 AT10-CP | 100,00 | 9,0 |