12 mã chính hãng Optibelt. Bấm vào mã để xem chi tiết và thêm vào giỏ báo giá.
| Mã hàng | Chiều dài (mm) | Chiều dài danh nghĩa (inch) |
|---|---|---|
| 2530V 530 | 1346 | 53 |
| 2530V 600 | 1524 | 60 |
| 2530V 750 | 1905 | 75 |
| 2530V 500 | 1270 | 50 |
| 2530V 710 | 1803 | 71 |
| 2530V 934 | 2372 | 93.4 |
| 2530V 630 | 1600 | 63 |
| 2530V 790 | 2007 | 79 |
| 2530V 990 | 2515 | 99 |
| 2530V 800 | 2032 | 80 |
| 2530V 670 | 1702 | 67 |
| 2530V 560 | 1422 | 56 |