12 mã chính hãng Optibelt. Bấm vào mã để xem chi tiết và thêm vào giỏ báo giá.
| Mã hàng | Chiều dài (mm) | Chiều dài danh nghĩa (inch) |
|---|---|---|
| 3230V 750 | 1905 | 75 |
| 3230V 528 | 1341 | 52.8 |
| 3230V 419 | 1064 | 41.9 |
| 3230V 600 | 1524 | 60 |
| 3230V 630 | 1600 | 63 |
| 3230V 850 | 2159 | 85 |
| 3230V 560 | 1422 | 56 |
| 3230V 670 | 1702 | 67 |
| 3230V 723 | 1836 | 72.3 |
| 3230V 585 | 1486 | 58.5 |
| 3230V 710 | 1803 | 71 |
| 3230V 800 | 2032 | 80 |